HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ERBA - ĐỨC

HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ERBA - ĐỨC ERBA Lachema S.R.O Đức. Sử Dụng Cho Máy Xét Nghiệm Sinh Hóa HITACH 911, 912, 917, AU400, AU640, XL200, XL300, XL600… Sử dụng cho máy tự động và bán tự động…
Đánh giá:
Lượt xem: 748

Giá bán

Liên hệ

Tiết kiệm
=

Chọn số lượng: Còn hàng
UY TÍN HÀNG ĐẦU GIÁ CẢ CẠNH TRANH GIAO HÀNG TOÀN QUỐC THANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG

Hotline: 097 128 3878 (8h00 đến 21h)

Call/Zalo: 097 128 3878

Địa chỉ: 158 TL 41, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Làm việc: Từ 8h00 đến 21h00 (Thứ 2 đến CN)

Giới thiệu

Sử Dụng Cho Máy Xét Nghiệm Sinh Hóa HITACH 911, 912, 917, AU400, AU640, XL200, XL300, XL600... Sử dụng cho máy tự động và bán tự động..

Bảo quản: 2-80C

 HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ERBA - ĐỨC

HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY SINH HÓA BÁN TỰ ĐỘNG

STT Mã SP Tên sản phẩm đầy đủ Tên SP ngắn ngọn Quy cách đóng gói
1 BLT00001 ALBUMIN ALB 250 5 X 50 ML, std: 1x2ml
2 BLT0002 ALBUMIN ALB 500 5 X 100 ML
3 BLT00003 ALKALINE PHOSPHATASE ALP AMP 150 R1:4x30ml,R2:1x30ml
4 BLT00004 ALKALINE PHOSPHATASE ALP AMP 500 R1:4x100ml,R2:1x100ml
5 BLT00006 ALPHA AMYLASE AMY SINGLE 100 5 x 20 ML
6 BLT00052 ALT/GPT ALT/GPT 250 R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 50 ML,
7 BLT00053 ALT/GPT ALT/GPT 500 R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 100 ML,
8 BLT00050 AST/GOT AST/GOT 250 R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 50 ML
9 BLT00051 AST/GOT AST/GOT 500 R1: 4 X 100 ML, R2: 1 X 100 ML,
10 BLT00009 BILIRUBIN DIRECT BIL D 200 R1: 4 X 50 ML, R2: 1 X 6 ML,
11 BLT00010 BILIRUBIN TOTAL BIL T 200  R1: 4 x 50ml, R2: 1 X 6 ML,
12 BLT 00011 BILIRUBIN TOTAL& DIRECT BIL T&D 200 R1: 2 X 50 ML R2: 2 X 50 ML R3: 1 X 6 ML
13 BLT 00015 CALCIUM CA 100 2 x 50 ml,std:1x5ml
14 BLT00016 CALCIUM CA 250 1 x 250 ml
15 BLT00079 CHEM WASH CHEM WASH 4 x 50 ml,std:1x5ml
16 BLT00033 CHLORIDES CL 250 1 x 250 ml
17 BLT00034 CHOLESTEROL CHOL 5 X 50 5 x 50 ml,sts:1x5ml
18 BLT00035 CHOLESTEROL CHOL 1000 1 x 1000 ml
19 BLT00036 CHOLESTEROL CHOL 250 1 x 250 ml 
20 BLT00018 CREATINE KINASE CK MB 100 R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML,
21 BLT00017 CREATINE KINASE CK 100 R1: 2 X 40 ML, R2: 2 X 10 ML,
22 BLT00020 CREATININE CREA 200 R1: 2 X 50 ML, R2: 2 X 50 ML,std:1x5ml
23 BLT00019 CREATININE CREA 1000 R1 : 2 X 250  ML, R2: 2 X 250 ML,
24 BLT00080 ERBA NORM ERBA NORM 4X5 ML
25 BLT00081 ERBA PATH ERBA PATH 4X5 ML
26 BLT00023 GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE GGT 100 R1 : 4 x 20 ml, R2: 1 X 20 ML , 
27 BLT00024 GAMMA GLUTAMYLTRANSFERASE GGT 250 R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML
28 BLT00025 GLUCOSE GLU 500 2 X 250 ML,std:2x5ml
29 BLT00026 GLUCOSE GLU 4 X 250 4x250 ML,std:2x5ml
30 BLT00027 GLUCOSE GLU 1000 1 X 1000 ML
31 BLT00028 HDL Direct HDL 80 R1 2x30ml , R2 2x10ml
32 BLT00032 HDL PREC HDL PREC 100 2 X 50 ML,std:1x5ml
33 XSYS0061 HDL/LDL Cal HDL /LDL CAL 2x1ml
34 BLT00037 LACTATEDEHYDROGENASE LDH 100 R1: 4 X 20 ML , R2: 1 X 20 ML
35 BLT00041 LDL Direct LDL 80 R1: 2x30 ml  , R2 : 2x10ml
36 BLT00049 MAGNESIUM MG 250 1 X 250 ML
37 BLT00045 MICROPROTEIN MP 100 2 X 50 ML
38 BLT00047 PHOSPHOROUS PHOS 100 2 X 50 ML,std:1x5ml
39 BLT00048 PHOSPHOROUS PHOS 250 1X 250 ML
40 BLT00054 TOTAL PROTEIN TP 250 5 x 50 ml,sts:1x5ml
41 BLT00055 TOTAL PROTEIN TP 500 2 X 250 ML
42 BLT00057 TRIGLYCERIDES TG 100 2x50 ML,std:1x3ml
43 BLT00059 TRIGLYCERIDES TG 250 1X 250 ML
44 BLT00058 TRIGLYCERIDES TG 1000 1 X 1000 ML
45 BLT00060 UREA UREA 1000 R1: 4 X 200 ML , R2: 1 X 200 ML
46 BLT00061 UREA UREA 250 R1: 4 X 50 ML , R2: 1 X 50 ML
47 BLT00062 URIC ACID (SINGLE REAGENT) UA SINGLE 200 4 x 50 ml,std:1x5ml

 

HÓA CHẤT DÙNG CHO MÁY SINH HÓA TỰ ĐỘNG

STT Mã SP Tên sản phẩm đầy đủ Tên SP ngắn ngọn Quy cách đóng gói
1 XSYS0001 ALBUMIN ALB 440 10 X 44 ML
2 XSYS0002 ALP ALP 110 R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML
3 XSYS0003 ALPHA AMYLASE {Single Reagent} AMY 110 5 X 22 ML
4 XSYS0074 ALT/GPT ALT/GPT 564 XL-1000 R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML
5 XSYS0017 ALT/GPT ALT/GPT 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
6 XSYS0046 ANTISTREPTOLYSIN (ASO) ASO R1:2 x 40 ML , R2:2 x 10 ML
7 XSYS0073 AST/GOT AST/GOT 564 XL-1000 R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML
8 XSYS0016 AST/GOT AST/GOT 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
9 XSYS0086 BILIRUBIN DIRECT DCA BIL D DCA 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
10 XSYS0028 Bilirubin Direct BIL D 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
11 XSYS0023 Bilirubin Total BIL T 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
12 XSYS0087 BILIRUBIN TOTAL DCA BIL T DCA 330 R1:6X 44ML , R2:3 X 22ML
13 XSYS0077 P CRP-HS R1:2 x 40 ML ,R2:2 x 8 ML
14 XSYS0007 CALCIUM CA 120 10 x 12 ML
15 XSYS0008 CHLORIDE CL 120 10 X 12 ML
16 XSYS0009 CHOLESTEROL CHOL 440 10 X 44ML
17 XSYS0070 CHOLESTEROL CHOL 576 XL-1000 8 x 72 ML
18 XSYS0047 CRP (100ml) CRP 2x40/2X10
19 XSYS0024 CREATININE CREA 275 R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML
20 XSYS0076 CREATININE CREA 564 XL-1000 R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML
21 XSYS0085 CREATININE ENZYMATIC CREA ENZ 200 R1:5 x 30 ML , R2:5 x 10 ML
22 XSYS0022 CREATININE KINASE CK 110 R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML
23 XSYS0029 CREATININE KINASE MB CK MB 110 R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML
24 XSYS0011 GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE GGT 110 R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ml
25 XSYS0077 GAMMA GLUTAMYL TRANSFERASE GGT330 XL-1000 R1:6 x 44 ML , R2:3 x 22 ML
26 XSYS0012 GLUCOSE GLU 440 10 X44 ML
27 XSYS0069 GLUCOSE GLU- 576 XL-1000 8 x 72 ML
28 XSYS0054 HBA1c HBA1c R1: 1x24, R2: 1X8 + 1x4, R3: 2x50.
29 XYSY0043 HDL DIRECT HDL C 160 R1: 4 x 30 ML ,R2:4 x 10ML
30 XSYS0078 HDL DIRECT HDL C 360 XL-1000 R1:4 x 68 ML ,R2:4 x 22 ML
31 XSYS0049 IRON FE 125 R:4 x 25 ML, R:2 x 12.5 ML,STD: 2 x 2 ML
32 XSYS0013 LACTATE DEHYDROGENASE - P LDH 110 R1:2 X 44 ML , R2:2 x 11 ML
33 XSYS0044 LDL DIRECT LDL C 180 R1:2 X 30ML , R2:2 X 10ML
34 XSYS0081 LIPASE LIP 110 R1:2 x 44 ML , R2:2 x 11 ML
35 XSYS0040 MAGNESIUM MG 88 2x44 ML
36 XSYS0083 MICROALBUMIN MAL R1:2 x 30 ML ,R2:1 x 10 ML
37 XSYS0027 MICROPROTEIN MP 120 10 X 12 ML
38 XSYS0015 PHOSPHORUS PHOS 120 10 X12 ML
39 XSYS0048 Rheumatoid Factor RF 2x40/2X8
40 XSYS0018 TOTAL PROTEIN TP 440 10 X 44 ML
41 XSYS0071 TRIGLYCERIDES TG 576 XL-1000 8 x 72 ML
42 XSYS0041 TRIGLYCERIDES TG 440 10 x 44 ML
43 XSYS0050 UIBC UIBC 125 R1:4 x 25 ML R2:2 x 12.5 ML STD 2 x 2 ML
44 XSYS0075 UREA UREA 564 XL-1000 R1:6 x 72 ML , R2:6 x 22 ML
45 XSYS0020 UREA UREA 275 R1:5 X 44 ML , R2:5 X 11ML
46 XSYS0042 URIC ACID {SINGLE REAGENT} UA 400 10 x 44 ML
47 XSYS0072 URIC ACID{SINGLE REAGENT} UA 576 XL-1000 8 x 72 ML
48 XSYS0051 ASO CALIBRATOR ASO CAL SH 1 ml
49 BLT20004 ASO Control ASO CON 1 ml
50 XSYS0053 CRP Calibrator CRP CAL SH 1 ml
51 BLT20013 CRP Control CRP CON H 1 ml
52 BLT20014 CRP Control CRP CON L 1 ml
53 BLT00080 ERBA NORM ERBA NORM 4 x 5 ML
54 BLT00081 ERBA PATH ERBA PATH 4 x 5 ML
55 XSYS0057 HBA1c Calibrator Set HBA1c CAL SET 4 x 0.25 ml
56 XSYS0055 HbA1c Control HBA1c CON H 1 x 0.25 ml
57 XSYS0056 HbA1c Control HBA1c CON L 1 x 0.25 ml
58 XSYS0061 HDL/LDL Calibrator HDL/LDL CAL 1ml
59 BLT20033 MICROALBUMI control MAL CON 1ml
60 BLT20032 MICROALBUMI CALIBRATOR MAL CAL 1ml
61 BLT20034 Multi Control Level-1 (ASO,CRP,RF) MULTICON L1 1ml
62 BLT20035 Multi Control Level-2  (ASO,CRP,RF) MULTICON L2 1ml
63 XSYS0052 RF Calibrator RF CAL SH 1 ml
64 BLT20039 RF Control RF CON 1 ml
65 XSYS0082 XL AUTOWASH AC/AL XL AUTOWASHAC / AL R1:5 x 44 ML , R2:5 x 44 ML
66 XSYS0034 XL MULTICAL XL MULTICAL 4 X 3 ML
67 XSYS0066 XL WASH XL WASH 4 x 100 ML

Đánh giá & Bình luận

Chia sẻ nhận xét của bạn về HÓA CHẤT XÉT NGHIỆM ERBA - ĐỨC

Cung cấp thông tin cá nhân

0 bình luận:

Sản phẩm vừa xem

Cung cấp thiết bị y tế, vật tư y tế LỘC PHÁT

LỘC PHÁT cung cấp chính hãng các máy móc và vật tư y tế của hơn 10 thương hiệu trên toàn thế giới như Teco (Mỹ), Mindray (Trung Quốc), Omron (Nhật Bản),.. chúng tôi tin tưởng vào những giá trị tích cực mang tới cho người bệnh và sức khỏe cộng đồng.

Trong thời gian qua, trân trọng sứ mệnh mang đến những sản phẩm y tế chất lượng tốt nhất để phục vụ nhu cầu của khách hàng, hỗ trợ đội ngũ y bác sĩ tại các bệnh viện, cán bộ và nhân viên Toàn Thắng luôn không ngừng nâng cao dịch vụ tư vấn, tận tình hỗ trợ cho từng sản phẩm bán ra.

Vì vậy, đến với chúng tôi, quý khách hàng sẽ hoàn toàn yên tâm với dịch vụ vượt trội và sự đa dạng về sản phẩm:
✔ Giá thành sản phẩm phù hợp. ✔ Hướng dẫn sử dụng, chế độ bảo hành chu đáo. ✔ Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.

Sức khỏe của bạn - Thành tựu của chúng tôi !!!